menu_book
見出し語検索結果 "sợ hãi" (1件)
sợ hãi
日本語
形怖がる、恐れる
Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.
その子供は雷の音を怖がっています。
swap_horiz
類語検索結果 "sợ hãi" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sợ hãi" (4件)
Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.
その子供は雷の音を怖がっています。
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは近視眼的な行動である。
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận và thiếu nghiêm túc.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは、近視眼的な行動であり、不真面目である。
Cô ấy hét lên vì sợ hãi khi nhìn thấy con chuột.
彼女はネズミを見て恐怖で叫びました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)